arteria temporalis anterior

arteria temporalis anterior

A doctor points to the arteria temporalis anterior on a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Động mạch thái dương trước: "arteria temporalis anterior" tên gọi giải phẫu của động mạch thái dương nằmphía trước, chức năng cung cấp máu cho phần trước của vỏ não thùy thái dương.

dụ sử dụng
  • (Động mạch thái dương trước cung cấp máu cho phần trước của thùy thái dương.)
  • (Tổn thương động mạch thái dương trước có thể ảnh hưởng đến các chức năng trí nhớ ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phẫu thuật thần kinh: "arteria temporalis anterior" thường được nhắc đến khi thực hiện các ca phẫu thuật liên quan đến thùy thái dương, như cắt bỏ khối u hoặc điều trị động kinh.
    • The surgeon carefully avoided the arteria temporalis anterior during the temporal lobectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch thái dương trước trong quá trình cắt bỏ thùy thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria temporalis media (danh từ): động mạch thái dương giữa.

    • The arteria temporalis media is another branch of the external carotid artery. (Động mạch thái dương giữa một nhánh khác của động mạch cảnh ngoài.)
  • Arteria temporalis posterior (danh từ): động mạch thái dương sau.

    • The arteria temporalis posterior supplies the posterior part of the temporal lobe. (Động mạch thái dương sau cung cấp máu cho phần sau của thùy thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch thái dương trước: đây cách dịch thuật ngữ trực tiếp từ tiếng Latin sang tiếng Việt.
  • Anterior temporal artery (từ đồng nghĩa tiếng Anh): cách gọi tương đương trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên môn.